越南文詞彙概覽
LangOria嘅越南語課程圍繞實用嘅句子對而設計,採用國語字(拉丁字母嘅越南文字),並附有完整嘅聲調符號。A1級涵蓋問候、點餐同問路;B1級涵蓋喺市場講價同討論旅行計劃。越南語有六個聲調,會改變字詞嘅意思 — 我哋嘅語音跟讀練習會訓練你嘅耳朵,喺真實句子中分辨平聲、玄聲、問聲、跌聲、銳聲同重聲。每個詞條都會顯示帶有聲調符號嘅越南文字,咁你就可以學習閱讀越南嘅招牌同餐牌,同時建立喺現實對話中講嘢嘅信心。
10174
總共單字
6
程度
A1
由呢度開始
母語
來源
按程度劃分嘅越南文詞彙
點擊任何程度,即可查看該級別嘅完整單字列表。
越南文 A1
1537 單字
Xin chào.Chào buổi sáng.Chúc ngủ ngon.Cảm ơn rất nhiều.Không có chi.+1532個更多
越南文 A2
1533 單字
Nó giá bao nhiêu?Làm sao tôi đến nh…Tôi đói quá.Món này ngon quá.Tôi đang học tiếng…+1528個更多
越南文 B1
2528 單字
Tôi đã học tiếng V…Bạn có thể nói chậ…Tôi định thăm Hà N…Lớp học sẽ bắt đầu…Sáng nay tôi để qu…+2523個更多
越南文 B2
2028 單字
Dù bão lớn, chúng …Bộ đã triển khai m…Tôi sẽ đi lễ hội n…Cô ấy trình bày kế…Du lịch đã tăng tr…+2023個更多
越南文 C1
1524 單字
Hội đồng đã tranh …Mặc dù gặp nhiều t…Tác phẩm gần đây c…Luận văn làm rõ nh…Lời bình luận súc …+1519個更多
越南文 C2
1024 單字
Sự cân bằng tinh t…Bất chấp rủi ro th…Những suy ngẫm của…Văn xuôi của cô th…Sự uyên bác của lu…+1019個更多
點解LangOria嘅越南文詞彙有效
真實例句
每個單字都附有嚟自Tatoeba語料庫嘅真實例子 — 唔係人工編造嘅教科書填充內容。
間隔重複學習
複習會喺你差唔多忘記嘅時候安排,咁你就可以用更少時間記住更多內容。
每日10分鐘循環練習
短而專注嘅每日練習勝過漫長而放棄嘅練習 — 連續練習可以令你保持動力。