Tiếng Việt A1 từ — 1496 từ

Làm chủ từ vựng A1 của Tiếng Việt với các ví dụ thực tế và bài luyện nhắc lại ngắt quãng.

Giới thiệu về Tiếng Việt A1

A1 là cấp độ nhập môn trong CEFR — Khung tham chiếu chung Châu Âu về ngôn ngữ. Ở trình độ A1, bạn có thể tự giới thiệu bản thân, đặt và trả lời những câu hỏi đơn giản về thông tin cá nhân, và duy trì một cuộc hội thoại cơ bản nếu người kia nói chậm và rõ ràng. Các từ ở cấp A1 là những từ tần suất cao xuất hiện trong phần lớn các tình huống giao tiếp hằng ngày: lời chào, số đếm, gia đình, đồ ăn, thời tiết, chỉ đường, thời gian. Làm chủ các từ A1 là nền tảng cho khả năng thành thạo Tiếng Việt — mọi cấp độ sau này đều được xây dựng trên những từ này.

Tất cả 1496 từ ở cấp A1

Nhấp vào bất kỳ từ nào để xem chi tiết đầy đủ: phần đọc, bản dịch và một ví dụ thực tế về từ.

Câu ví dụ thực tế

Mỗi từ đi kèm một câu ví dụ thực tế từ kho ngữ liệu Tatoeba — không có câu giả tạo kiểu sách giáo khoa.

theart. 这/那

Tôi rất ghét phải viết theo khuôn mẫu!

我非常讨厌按模板写作!

ofprep. 的

Bill Gates là người sáng lập Microsoft.

比尔·盖茨是微软的创始人。

andconj. 和

Cô ấy sẽ được chuyển tới New Zealand.

她将被转移到新西兰。

Cách học Tiếng Việt A1

Cách học Tiếng Việt A1

Dành 4–6 tuần đầu tiên cho các từ A1. Việc ôn luyện 45–65 phút mỗi ngày là đủ — hãy ôn bộ thẻ A1 bằng phương pháp lặp ngắt quãng cho đến khi tỷ lệ nhớ của bạn vượt quá 90%, sau đó bắt đầu thêm các từ A2 theo từng nhóm mỗi tuần. Kết hợp bộ thẻ này với một tài liệu ngữ pháp cơ bản về dạng động từ Tiếng Việt (hoặc trợ từ cuối câu, đối với các ngôn ngữ như tiếng Hàn và tiếng Nhật) để bạn có thể tự tạo câu ngay từ những ngày đầu.

Câu hỏi thường gặp về Tiếng Việt A1

Tôi cần biết bao nhiêu từ A1 để xoay xở trong các tình huống cơ bản bằng Tiếng Việt?

Khoảng 500 từ A1 tần suất cao nhất bao trùm phần lớn tuyệt đối các giao tiếp hằng ngày — lời chào, chỉ đường, số đếm, đồ ăn và gia đình. Bộ thẻ này tuyển chọn chính xác nhóm từ đó, sắp xếp theo tần suất người bản xứ thực sự sử dụng.

Trình độ A1 Tiếng Việt có đủ để duy trì một cuộc hội thoại thực sự không?

A1 giúp bạn tự giới thiệu bản thân, đặt và trả lời những câu hỏi cá nhân đơn giản, và theo kịp lời nói chậm rãi, rõ ràng. Đây là nền tảng — sự lưu loát thực sự được xây dựng từ A2 đến B1 — nhưng A1 thực sự đủ để bạn lịch sự và được hiểu trong các tình huống cơ bản hằng ngày.