Tiếng Thái A2 từ — 551 từ

Làm chủ từ vựng A2 của Tiếng Thái với các ví dụ thực tế và bài luyện nhắc lại ngắt quãng.

Giới thiệu về Tiếng Thái A2

A2 là cấp độ sơ cấp trong CEFR. Ở trình độ A2, bạn có thể xử lý hầu hết các tình huống giao tiếp hằng ngày — gọi món ăn, hỏi đường, đặt phòng khách sạn, mô tả công việc và cuối tuần của bạn — và có thể diễn đạt bản thân bằng những câu đơn giản nối liền mạch. Các từ ở cấp A2 mở rộng nền tảng A1: các động từ thông dụng, thói quen hằng ngày, quần áo, phương tiện giao thông, ngôi nhà. A2 là cấp độ thành thạo thực tế: nếu hoàn thành A2, bạn có thể sống thoải mái tại một quốc gia nói Tiếng Thái.

Tất cả 551 từ ở cấp A2

Nhấp vào bất kỳ từ nào để xem chi tiết đầy đủ: phần đọc, bản dịch và một ví dụ thực tế về từ.

Cách học Tiếng Thái A2

A2 mất khoảng 6–8 tuần sau khi đã xong A1. Tiếp tục ôn lại bộ thẻ A1 bằng phương pháp lặp ngắt quãng (lúc này bạn nên nhớ tự động), và thêm 30–50 từ A2 mới mỗi tuần. Bắt đầu đọc các văn bản Tiếng Thái đơn giản — sách thiếu nhi, tiêu đề tin tức, thực đơn nhà hàng — và nghe podcast tốc độ chậm. Đến cuối cấp A2, bạn nên có thể theo kịp một cuộc hội thoại Tiếng Thái cơ bản ở tốc độ tự nhiên.

Câu hỏi thường gặp về Tiếng Thái A2

A1 và A2 Tiếng Thái khác nhau thế nào?

A2 đưa bạn từ từ đơn lẻ và cụm từ cố định đến những câu đơn giản nối liền mạch. Bạn có thể gọi món, hỏi đường, mô tả công việc và cuối tuần của mình, cũng như xử lý các việc đặt chỗ — trình độ mà đa số người gọi là mức Tiếng Thái "du lịch dùng được".

Từ vựng A2 có đủ cho một chuyến đi đến quốc gia nói Tiếng Thái không?

Đủ. A1 bao trùm phần sinh tồn, còn A2 bổ sung các giao tiếp hằng ngày bạn gặp khi đi du lịch — khách sạn, nhà hàng, phương tiện giao thông, cửa hàng và chỉ đường. Kết hợp lại, chúng bao phủ những tình huống lặp lại của một chuyến đi thực tế.