Từ vựng Tiếng Mã Lai — 6 cấp độ, 10174 từ

Duyệt Tiếng Mã Lai từ được sắp xếp theo cấp độ thành thạo. Mỗi mục đều có câu ví dụ thực tế từ người bản xứ và bài luyện tập nhắc lại âm thanh.

Tổng quan từ vựng Tiếng Mã Lai

Khóa học tiếng Mã Lai của LangOria được xây dựng dựa trên những cặp câu thực dụng, được tuyển chọn kỹ lưỡng cho người học ở mọi cấp độ CEFR. Cấp A1 bao gồm chào hỏi, số đếm và hỏi đường; cấp B1 bao gồm mặc cả ở chợ và thảo luận về công việc. Tiếng Mã Lai sử dụng bảng chữ cái Latinh (Rumi) và không có hệ thống thanh điệu, khiến đây trở thành một trong những ngôn ngữ châu Á dễ tiếp cận nhất dành cho người nói tiếng Anh để bắt đầu đọc ngay từ ngày đầu tiên. Mỗi mục đều ghép một câu tiếng Mã Lai với bản dịch tiếng Anh tương ứng, giúp bạn có thể đọc, nghe và luyện nhắc lại theo nhịp điệu tự nhiên của lời nói tiếng Mã Lai bản xứ như được sử dụng tại Kuala Lumpur, Singapore và Brunei.

10174
Tổng số từ
6
Cấp độ
A1
Bắt đầu tại đây
Người bản xứ
Nguồn

Từ vựng Tiếng Mã Lai theo cấp độ

Nhấp vào bất kỳ cấp độ nào để xem danh sách đầy đủ các từ ở cấp đó.

Tại sao từ vựng Tiếng Mã Lai của LangOria hiệu quả

Câu ví dụ thực tế

Mỗi từ đi kèm một câu ví dụ thực tế từ kho ngữ liệu Tatoeba — không có câu giả tạo kiểu sách giáo khoa.

Nhắc lại theo khoảng cách

Việc ôn tập được lên lịch đúng vào thời điểm bạn sắp quên, giúp bạn ghi nhớ lâu hơn trong thời gian ngắn hơn.

Vòng lặp học mỗi ngày 10 phút

Một buổi học ngắn gọn, tập trung mỗi ngày hiệu quả hơn một buổi học dài nhưng bỏ dở — chuỗi ngày học liên tục sẽ giúp bạn duy trì động lực.