Tiếng Hàn B2 từ — 1500 từ

Làm chủ từ vựng B2 của Tiếng Hàn với các ví dụ thực tế và bài luyện nhắc lại ngắt quãng.

Giới thiệu về Tiếng Hàn B2

B2 là cấp độ trung-thượng cấp trong CEFR. Ở trình độ B2, bạn có thể tương tác với mức độ trôi chảy và tự nhiên đủ để giao tiếp thường xuyên với người bản xứ, viết được văn bản rõ ràng và chi tiết về nhiều chủ đề, và giải thích quan điểm của mình về một vấn đề thời sự. B2 là trình độ mà đa số trường đại học và nhà tuyển dụng muốn nói khi yêu cầu 'thành thạo Tiếng Hàn'.

Tất cả 1500 từ ở cấp B2

Nhấp vào bất kỳ từ nào để xem chi tiết đầy đủ: phần đọc, bản dịch và một ví dụ thực tế về từ.

Câu ví dụ thực tế

Mỗi từ đi kèm một câu ví dụ thực tế từ kho ngữ liệu Tatoeba — không có câu giả tạo kiểu sách giáo khoa.

영향yeonghyangn. 影响

그 결정은 회사에 큰 영향을 주었다.

那个决定给公司带来了很大影响。

원인woninn. 原因

사고 원인을 조사하고 있다.

正在调查事故原因。

경험gyeongheomn. 经验

해외에서 일한 경험이 도움이 되었다.

在海外工作的经验很有帮助。

Cách học Tiếng Hàn B2

Cách học Tiếng Hàn B2

B2 mất 3–6 tháng sau khi đã xong B1. Tiếp tục ôn lại A1–B1 (5 phút mỗi ngày) và thêm 50–100 từ B2 mới mỗi tuần. Đọc tin tức và báo chí chuyên sâu bằng Tiếng Hàn, nghe podcast Tiếng Hàn ở tốc độ tự nhiên, và thử viết các bài luận 500–1000 từ để được sửa lỗi. Đến cuối cấp B2, bạn nên có thể tranh luận về bất kỳ chủ đề quen thuộc nào bằng Tiếng Hàn và đọc hầu hết các văn bản Tiếng Hàn phi kỹ thuật mà không cần từ điển.

Câu hỏi thường gặp về Tiếng Hàn B2

B2 Tiếng Hàn khác B1 thế nào?

B2 là nơi "giao tiếp được" trở thành "lưu loát". Bạn tương tác một cách tự nhiên, giải thích quan điểm về các vấn đề thời sự, đọc báo chí chuyên sâu mà không cần từ điển, và viết được văn bản rõ ràng, chi tiết. Hầu hết yêu cầu đầu vào đại học và các vị trí chuyên môn yêu cầu "Tiếng Hàn lưu loát" đều muốn nói đến B2.

Ở cấp độ B2 Tiếng Hàn tôi cần từ vựng gì?

B2 là về việc thêm sắc thái: từ biểu thị quan điểm và lập luận, danh từ trừu tượng, các cụm từ nhiều thành phần, và phong cách ngôn ngữ — biết cả cách nói trang trọng lẫn thân mật cho cùng một nội dung.