Tiếng Indonesia B2 từ — 1990 từ

Làm chủ từ vựng B2 của Tiếng Indonesia với các ví dụ thực tế và bài luyện nhắc lại ngắt quãng.

Giới thiệu về Tiếng Indonesia B2

B2 là cấp độ trung-thượng cấp trong CEFR. Ở trình độ B2, bạn có thể tương tác với mức độ trôi chảy và tự nhiên đủ để giao tiếp thường xuyên với người bản xứ, viết được văn bản rõ ràng và chi tiết về nhiều chủ đề, và giải thích quan điểm của mình về một vấn đề thời sự. B2 là trình độ mà đa số trường đại học và nhà tuyển dụng muốn nói khi yêu cầu 'thành thạo Tiếng Indonesia'.

Tất cả 1990 từ ở cấp B2

Nhấp vào bất kỳ từ nào để xem chi tiết đầy đủ: phần đọc, bản dịch và một ví dụ thực tế về từ.

Câu ví dụ thực tế

Mỗi từ đi kèm một câu ví dụ thực tế từ kho ngữ liệu Tatoeba — không có câu giả tạo kiểu sách giáo khoa.

ncaan. 美国大学体育协会

ncaa

美国大学体育协会

thoupron. 你

thou

你

consultv. 咨询

consult

咨询

Cách học Tiếng Indonesia B2

Cách học Tiếng Indonesia B2

B2 mất 3–6 tháng sau khi đã xong B1. Tiếp tục ôn lại A1–B1 (5 phút mỗi ngày) và thêm 50–100 từ B2 mới mỗi tuần. Đọc tin tức và báo chí chuyên sâu bằng Tiếng Indonesia, nghe podcast Tiếng Indonesia ở tốc độ tự nhiên, và thử viết các bài luận 500–1000 từ để được sửa lỗi. Đến cuối cấp B2, bạn nên có thể tranh luận về bất kỳ chủ đề quen thuộc nào bằng Tiếng Indonesia và đọc hầu hết các văn bản Tiếng Indonesia phi kỹ thuật mà không cần từ điển.

Câu hỏi thường gặp về Tiếng Indonesia B2

B2 Tiếng Indonesia khác B1 thế nào?

B2 là nơi "giao tiếp được" trở thành "lưu loát". Bạn tương tác một cách tự nhiên, giải thích quan điểm về các vấn đề thời sự, đọc báo chí chuyên sâu mà không cần từ điển, và viết được văn bản rõ ràng, chi tiết. Hầu hết yêu cầu đầu vào đại học và các vị trí chuyên môn yêu cầu "Tiếng Indonesia lưu loát" đều muốn nói đến B2.

Ở cấp độ B2 Tiếng Indonesia tôi cần từ vựng gì?

B2 là về việc thêm sắc thái: từ biểu thị quan điểm và lập luận, danh từ trừu tượng, các cụm từ nhiều thành phần, và phong cách ngôn ngữ — biết cả cách nói trang trọng lẫn thân mật cho cùng một nội dung.