Từ vựng Tiếng Đức — 3 cấp độ, 10200 từ

Duyệt Tiếng Đức từ được sắp xếp theo cấp độ thành thạo. Mỗi mục đều có câu ví dụ thực tế từ người bản xứ và bài luyện tập nhắc lại âm thanh.

Tổng quan từ vựng Tiếng Đức

Khóa học tiếng Đức của LangOria hiện được xây dựng xung quanh các cặp câu thực tế từ kho ngữ liệu Tatoeba — một cơ sở dữ liệu dịch thuật do cộng đồng người bản xứ nói tiếng Đức đóng góp. Từ vựng được sắp xếp theo cấp độ CEFR: A1 bao gồm tiếng Đức cơ bản để sinh tồn, A2 bao gồm hội thoại hàng ngày, B1 bao gồm tiếng Đức dùng trong công việc. Mỗi mục ghép một câu tiếng Đức với bản dịch tiếng Anh tương ứng, giúp bạn có thể đọc, nghe và luyện nhắc lại (shadowing) nhịp điệu tự nhiên của người bản xứ — bao gồm trật tự động từ ở cuối câu trong mệnh đề phụ, điều thường gây khó khăn cho hầu hết người mới học. Kho ngữ liệu được lấy mẫu từ khắp các vùng nói tiếng Đức chính — Đức, Áo, Thụy Sĩ, Liechtenstein, Luxembourg và Nam Tirol — vì vậy bạn sẽ thấy cả 'Brötchen' (Đức) và 'Semmel' (Áo, Bavaria) đều có nghĩa là bánh mì cuộn, cả 'Kartoffel' và dạng chịu ảnh hưởng từ tiếng Đức Thụy Sĩ là 'Herdöpfel' đều xuất hiện dưới dạng chú giải, cùng với cách xưng hô trang trọng 'Sie' bên cạnh cách xưng thân mật 'du'. Phần âm thanh sử dụng giọng de-DE và tốc độ được giảm xuống còn 0,92× để bạn có thể nghe rõ sự khác biệt giữa các phụ âm hữu thanh /b/ và /d/ ở đầu từ với các phụ âm vô thanh tương ứng /p/ và /t/ ở cuối từ — một sự phân biệt không tồn tại trong tiếng Anh nhưng lại mang ý nghĩa trong tiếng Đức (rad so với Rat, Bund so với bunt). Mỗi câu cũng đánh dấu rõ các động từ tách được (aufstehen → ich stehe auf, không phải: ich aufstehe) để bạn có thể nhận ra quy luật vị trí tiền tố ngay từ đầu, và cùng một động từ sẽ được trình bày song song theo trật tự câu chính và câu phụ ngay từ cấp độ A2. Việc tạo dạng số nhiều trong tiếng Đức rất bất quy tắc, và chú giải của mỗi mục trong kho ngữ liệu luôn hiển thị đầy đủ dạng số nhiều ở cách chủ ngữ (nominative plural), giúp bạn không phải đoán xem nên thêm -e, -er hay -en. Bảng chia giống (declension table) cho 'der / die / das' được ghim cố định ở đầu cấp độ để bạn dễ dàng tra cứu trong lúc học.

10200
Tổng số từ
3
Cấp độ
A1
Bắt đầu tại đây
Người bản xứ
Nguồn

Từ vựng Tiếng Đức theo cấp độ

Nhấp vào bất kỳ cấp độ nào để xem danh sách đầy đủ các từ ở cấp đó.

Tại sao từ vựng Tiếng Đức của LangOria hiệu quả

Câu ví dụ thực tế

Mỗi từ đi kèm một câu ví dụ thực tế từ kho ngữ liệu Tatoeba — không có câu giả tạo kiểu sách giáo khoa.

Nhắc lại theo khoảng cách

Việc ôn tập được lên lịch đúng vào thời điểm bạn sắp quên, giúp bạn ghi nhớ lâu hơn trong thời gian ngắn hơn.

Vòng lặp học mỗi ngày 10 phút

Một buổi học ngắn gọn, tập trung mỗi ngày hiệu quả hơn một buổi học dài nhưng bỏ dở — chuỗi ngày học liên tục sẽ giúp bạn duy trì động lực.