Tiếng Trung HSK4 từ — 395 từ

Làm chủ từ vựng HSK4 của Tiếng Trung với các ví dụ thực tế và bài luyện nhắc lại ngắt quãng.

Giới thiệu về Tiếng Trung HSK4

HSK 4 là cấp độ trung-thượng cấp — gồm 600 từ vựng và các cấu trúc ngữ pháp cần thiết để đọc báo tiếng Trung, xem phim truyền hình Trung Quốc mà không cần phụ đề, và thảo luận các chủ đề chuyên môn cũng như văn hóa bằng tiếng Trung. HSK 4 tương đương khoảng trình độ B2 theo khung CEFR.

Tất cả 395 từ ở cấp HSK4

Nhấp vào bất kỳ từ nào để xem chi tiết đầy đủ: phần đọc, bản dịch và một ví dụ thực tế về từ.

Câu ví dụ thực tế

Mỗi từ đi kèm một câu ví dụ thực tế từ kho ngữ liệu Tatoeba — không có câu giả tạo kiểu sách giáo khoa.

安排to arrange; to plan; to set up

我会安排一下,叫个人去你家接你。

I'll arrange for someone to pick you up at your home.

安全safe; secure; safety; security

随着时间的推移,比赛增加了规则以使之更安全。

As time went on, rules were added to the game to make it safer.

按时on time; before deadline; on schedule

有时候火车没能按时到达。

At times the train doesn't arrive on time.

Cách học Tiếng Trung HSK4

Cách học Tiếng Trung HSK4

HSK 4 mất từ 4–6 tháng để học sau khi đã nắm vững HSK 3. Tiếp tục ôn lại HSK 1–3 (5 phút mỗi ngày) và bổ sung 50–100 từ mới thuộc HSK 4 mỗi tuần. Đọc tin tức tiếng Trung hằng ngày (BBC Chinese, Sixth Tone, SupChina), xem phim và chương trình truyền hình Trung Quốc mà không dùng phụ đề, đồng thời thử viết các bài dài 500–1000 chữ để được sửa lỗi. Khi kết thúc HSK 4, bạn nên có thể làm việc trong môi trường sử dụng tiếng Trung.

Câu hỏi thường gặp về Tiếng Trung HSK4

HSK 4 tương đương cấp độ CEFR nào?

HSK 4 (600 từ) tương đương khoảng B2 theo CEFR. Bạn có thể đọc báo tiếng Trung, theo dõi chương trình truyền hình không phụ đề, và thảo luận các chủ đề chuyên môn lẫn văn hóa — trình độ đa số môi trường làm việc dùng tiếng Trung mong đợi.

HSK 4 có đủ để làm việc bằng tiếng Trung không?

Ở HSK 4, bạn có thể đảm nhận phần lớn vị trí trong một môi trường làm việc nói tiếng Trung. Nhiều công việc ghi yêu cầu HSK 4 hoặc HSK 5 — HSK 4 là ngưỡng tuyển dụng thực tế.