Tiếng Trung HSK3 từ — 294 từ

Làm chủ từ vựng HSK3 của Tiếng Trung với các ví dụ thực tế và bài luyện nhắc lại ngắt quãng.

Giới thiệu về Tiếng Trung HSK3

HSK 3 là cấp độ trung cấp — gồm 300 từ vựng và các cấu trúc ngữ pháp cần thiết để bày tỏ quan điểm, mô tả trải nghiệm và thảo luận các chủ đề trừu tượng. HSK 3 tương đương khoảng trình độ B1 theo khung CEFR: khi hoàn thành, bạn có thể trò chuyện trôi chảy về hầu hết các chủ đề đời sống thường ngày, đọc được các bài báo ngắn bằng tiếng Trung và viết được đoạn văn khoảng 200 chữ về các chủ đề quen thuộc.

HSK3 level outcomes

48h
Core course time
120h
Estimated total learning time

To complete this level: 9 can-do proofs · 8 real-world tasks · 75% overall mastery

  • By the end of L3, the learner can 围绕熟悉与工作/学习话题持续交流、阅读和写作VocabularyGrammarListeningSpeakingReadingWritingPronunciationInteractionMediation

Tất cả 294 từ ở cấp HSK3

Nhấp vào bất kỳ từ nào để xem chi tiết đầy đủ: phần đọc, bản dịch và một ví dụ thực tế về từ.

Câu ví dụ thực tế

Mỗi từ đi kèm một câu ví dụ thực tế từ kho ngữ liệu Tatoeba — không có câu giả tạo kiểu sách giáo khoa.

啊int. 表示惊讶或疑问

你在干什么啊?

What are you doing?

矮(of a person) short; (of a wall etc) low; (of rank) inferior (to); lower (than)

我把他叫做「矮子」,他就气得不得了。

He got mad at me for calling him Shorty.

爱好to like; to be fond of; to take pleasure in; to be keen on; interest; hobby

电视的优点在于它给体育爱好者提供了更大的方便。

Television has the advantage of providing sports fans with greater convenience.

Cách học Tiếng Trung HSK3

Cách học Tiếng Trung HSK3

HSK 3 mất từ 3–6 tháng để học sau khi đã nắm vững HSK 2. Tiếp tục ôn lại HSK 1 và HSK 2 (5 phút mỗi ngày) và bổ sung 50–100 từ mới thuộc HSK 3 mỗi tuần. Bắt đầu tiếp xúc với nội dung tiếng Trung nguyên bản — phim truyền hình có phụ đề, podcast, bài báo — và thử viết các đoạn văn ngắn (200–500 chữ) để được sửa lỗi. Khi kết thúc HSK 3, bạn nên có thể theo kịp một cuộc hội thoại tiếng Trung ở tốc độ tự nhiên và bày tỏ được những quan điểm mang sắc thái tinh tế.

Câu hỏi thường gặp về Tiếng Trung HSK3

HSK 3 tương đương cấp độ CEFR nào?

HSK 3 (300 từ) tương đương khoảng B1 theo CEFR: bạn có thể trò chuyện trôi chảy về hầu hết các chủ đề đời thường, đọc các bài báo ngắn, và bày tỏ ý kiến, mô tả trải nghiệm bằng tiếng Trung.

HSK 3 có đủ để làm công việc dùng tiếng Trung không?

HSK 3 đáp ứng khả năng giao tiếp trôi chảy, nhưng đa số nơi làm việc dùng tiếng Trung tìm kiếm HSK 4 hoặc HSK 5. HSK 3 là trình độ bạn thực sự thoải mái trong hội thoại đời thường và xã giao.