Tiếng Trung HSK3 từ — 294 từ

Làm chủ từ vựng HSK3 của Tiếng Trung với các ví dụ thực tế và bài luyện tập nhắc lại theo khoảng cách.

Giới thiệu về Tiếng Trung HSK3

HSK 3 là cấp độ trung cấp — gồm 300 từ vựng và các cấu trúc ngữ pháp cần thiết để bày tỏ quan điểm, mô tả trải nghiệm và thảo luận các chủ đề trừu tượng. HSK 3 tương đương khoảng trình độ B1 theo khung CEFR: khi hoàn thành, bạn có thể trò chuyện trôi chảy về hầu hết các chủ đề đời sống thường ngày, đọc được các bài báo ngắn bằng tiếng Trung và viết được đoạn văn khoảng 200 chữ về các chủ đề quen thuộc.

Tất cả 294 từ ở cấp HSK3

Nhấp vào bất kỳ từ nào để xem chi tiết đầy đủ: phần đọc, bản dịch và một ví dụ thực tế về từ.

爱好安静办法办公室帮忙北方鼻子比较比赛笔记本必须变化别人冰箱不但而且菜单参加超市衬衫成绩城市迟到除了词典聪明打扫打算担心蛋糕当然地方地铁地图电梯电子邮件动物锻炼多么饿耳朵发烧发现方便放心附近复习干净感冒感兴趣刚才个子根据公斤公园故事刮风关系关心关于国家过去还是害怕黑板后来护照欢迎环境黄河回答会议或者几乎机会记得季节检查简单见面健康街道节目节日结婚结束解决经常经过经理句子决定可爱客人空调裤子筷子离开礼物历史练习聊天了解邻居留学绿马上满意帽子面包明白奶奶难过年级年轻努力爬山盘子皮鞋啤酒瓶子其实其他奇怪起飞起来清楚裙子然后热情认为认真容易如果上网生气声音世界叔叔舒服数学刷牙水平司机太阳特别提高体育同事同意头发突然图书馆完成忘记为了文化西习惯洗手间洗澡相信香蕉小心校长新闻新鲜信用卡行李箱熊猫需要选择要求爷爷一般一边一定一共一会儿一样一直以前音乐银行饮料应该影响游戏有名遇到愿意月亮着急照顾照片照相机只有中间中文终于重要周末主要注意自己自行车总是最后最近作业

Cách học Tiếng Trung HSK3

HSK 3 mất từ 3–6 tháng để học sau khi đã nắm vững HSK 2. Tiếp tục ôn lại HSK 1 và HSK 2 (5 phút mỗi ngày) và bổ sung 50–100 từ mới thuộc HSK 3 mỗi tuần. Bắt đầu tiếp xúc với nội dung tiếng Trung nguyên bản — phim truyền hình có phụ đề, podcast, bài báo — và thử viết các đoạn văn ngắn (200–500 chữ) để được sửa lỗi. Khi kết thúc HSK 3, bạn nên có thể theo kịp một cuộc hội thoại tiếng Trung ở tốc độ tự nhiên và bày tỏ được những quan điểm mang sắc thái tinh tế.