Tiếng Trung HSK2 từ — 147 từ

Làm chủ từ vựng HSK2 của Tiếng Trung với các ví dụ thực tế và bài luyện nhắc lại ngắt quãng.

Giới thiệu về Tiếng Trung HSK2

HSK 2 mở rộng từ HSK 1 với thêm 150 từ vựng và cấu trúc ngữ pháp phức tạp hơn một chút — đủ để bạn có thể mua sắm, gọi món ở nhà hàng, hỏi đường và trao đổi về các hoạt động thường ngày. HSK 2 là cấp độ sơ cấp mang tính ứng dụng thực tế: khi hoàn thành, bạn có thể tự xoay sở trong hầu hết các tình huống đời sống thường gặp tại môi trường nói tiếng Trung.

Tất cả 147 từ ở cấp HSK2

Nhấp vào bất kỳ từ nào để xem chi tiết đầy đủ: phần đọc, bản dịch và một ví dụ thực tế về từ.

Câu ví dụ thực tế

Mỗi từ đi kèm một câu ví dụ thực tế từ kho ngữ liệu Tatoeba — không có câu giả tạo kiểu sách giáo khoa.

白white; snowy; pure

感到惊讶、感到惊奇就是明白的开始。

To be surprised, to wonder, is to begin to understand.

百hundred; numerous; all kinds of

我一天赚一百欧元。

I make €100 a day.

帮助assistance; aid; to help; to assist

外交谈判帮助结束了冲突。

Diplomatic dialogue helped put an end to the conflict.

Cách học Tiếng Trung HSK2

Cách học Tiếng Trung HSK2

HSK 2 mất khoảng 4–6 tuần để học sau khi đã nắm vững HSK 1. Tiếp tục ôn lại bộ thẻ HSK 1 (bạn phải nhớ nhuần nhuyễn) và bổ sung 30–50 từ mới thuộc HSK 2 mỗi tuần. Bắt đầu đọc các văn bản tiếng Trung đơn giản (sách thiếu nhi, thực đơn, tin tức ngắn) và nghe podcast tiếng Trung chậm. Khi kết thúc HSK 2, bạn nên có thể thực hiện một cuộc hội thoại cơ bản bằng tiếng Trung về các chủ đề quen thuộc.

Câu hỏi thường gặp về Tiếng Trung HSK2

Với tiếng Trung HSK 2 tôi có thể làm gì?

150 từ bổ sung của HSK 2 cùng ngữ pháp phức tạp hơn một chút giúp bạn mua sắm, gọi món ở nhà hàng, hỏi đường và trao đổi về thói quen hằng ngày — đủ để xoay xở trong hầu hết các tình huống đời thường tại môi trường nói tiếng Trung.

Chỉ với HSK 2 tôi có đọc được tiếng Trung không?

Bạn có thể đọc các văn bản ngắn, đơn giản — sách thiếu nhi và thực đơn — với sự hỗ trợ của pinyin. Đọc trôi chảy thực sự cần nền tảng lớn hơn, nhưng HSK 1–2 là mốc mà việc nhận diện chữ trở nên tự động.