Tiếng Trung du lịch — Sân bay, khách sạn, hỏi đường

10 câu tiếng Trung thông dụng nhất tại sân bay, khách sạn, tàu điện ngầm và khi hỏi đường, kèm phiên âm và hội thoại theo tình huống.

Travel & transport · Tiếng Trung · 🇨🇳

Tại sao học Tiếng Trung qua tình huống travel & transport?

Học tiếng Trung du lịch là khoản đầu tư hiệu quả nhất. Chỉ với 50 câu như nhau, bạn có thể tự tin di chuyển ở sân bay, khách sạn, nhà hàng và taxi tại Trung Quốc đại lục, Đài Loan, Hồng Kông và Singapore. Ngay cả khi bạn không biết nói tiếng Trung, chỉ cần học thuộc 10 câu này và kết hợp với ứng dụng dịch trên điện thoại, bạn đã xử lý được 95% các tình huống khi đi du lịch. Bộ cụm từ du lịch của LangOria tập trung vào đúng 10 câu “thực sự dùng đến”, kèm phiên âm, audio và ví dụ hội thoại — bạn có thể sử dụng ngay từ ngày đầu tiên đặt chân xuống sân bay. Sau khi rời sân bay, 10 câu này sẽ giúp bạn gọi taxi, hỏi đường, làm thủ tục nhận phòng khách sạn, tìm lối vào ga tàu điện ngầm, gọi món ăn và hỏi nhà vệ sinh — cùng một bộ câu bao quát toàn bộ hành trình. Dù là tìm hiệu thuốc lúc nửa đêm, không chắc xe buýt dừng ở đâu hay nhờ người lạ chụp ảnh hộ — chỉ cần nắm vững 10 câu này, bạn có thể giải quyết 99% các tình huống khó khăn khi đi du lịch. Mỗi ngày dành 45–65 phút, liên tục trong 7 ngày, bạn sẽ làm chủ được 90% tiếng Trung du lịch. Đây là 10 câu tiếng Trung đáng để bạn sử dụng suốt đời — hãy bắt đầu ngay từ đây.

10 cụm từ bạn thực sự sẽ dùng

10 câu này bao phủ khoảng 95% nhu cầu giao tiếp trong tình huống travel & transport bằng Tiếng Trung. Nhấn biểu tượng loa để nghe cách phát âm.

1
请问,机场怎么走?
Qǐngwèn, jīchǎng zěnme zǒu?
EN: Xin hỏi, sân bay ở đâu?
2
我预订了一间房,名字叫 [X]。
Wǒ yùdìng le yì jiān fáng, míngzì jiào [X].
EN: Tôi có đặt phòng với tên [X].
3
麻烦结账。
Máfan jiézhàng.
EN: Phiền bạn cho tôi hóa đơn.
4
请问去 [place] 怎么走?
Qǐngwèn qù [place] zěnme zǒu?
EN: Làm thế nào để đến [địa điểm]?
5
请问附近有地铁站吗?
Qǐngwèn fùjìn yǒu dìtiě zhàn ma?
EN: Gần đây có ga tàu không?
6
我要办入住。
Wǒ yào bàn rùzhù.
EN: Tôi muốn làm thủ tục nhận phòng.
7
请问航班几点起飞?
Qǐngwèn hángbǎn jǐ diǎn qǐfēi?
EN: Chuyến bay khởi hành lúc mấy giờ?
8
我迷路了,能帮我一下吗?
Wǒ mílù le, néng bāng wǒ yīxià ma?
EN: Tôi bị lạc rồi. Bạn có thể giúp tôi được không?
9
到 [place] 的票多少钱?
Dào [place] de piào duōshǎo qián?
EN: Vé đi [địa điểm] bao nhiêu tiền?
10
请问洗手间在哪?
Qǐngwèn xǐshǒujiān zài nǎ?
EN: Nhà vệ sinh ở đâu?

Đoạn hội thoại mẫu

Đọc to đoạn hội thoại này — nó sử dụng chính 10 cụm từ trên trong ngữ cảnh thực tế.

A
请问,机场怎么走?
Qǐngwèn, jīchǎng zěnme zǒu?
Lit: Excuse me, airport how to go?
Xin hỏi, sân bay ở đâu?
B
坐地铁二号线往南,大概 40 分钟。
Zuò dìtiě èr hào xiàn wǎng nán, dàgài sìshí fēnzhōng.
Bạn đi tàu điện ngầm tuyến 2 hướng nam. Khoảng 40 phút.
A
谢谢。票多少钱?
Xièxie. Piào duōshǎo qián?
Lit: Thanks, ticket how much?
Cảm ơn bạn. Vé bao nhiêu tiền?
B
8 块钱。可以在机器上买票,也可以直接刷手机。
Bā kuài qián. Kěyǐ zài jīqì shàng mǎi piào, yě kěyǐ zhíjiē shuā shǒujī.
8 tệ. Bạn có thể mua vé ở máy hoặc dùng điện thoại luôn.

Văn hóa & ứng xử

Ở Trung Quốc, khi hỏi đường nên bắt đầu bằng “Xin hỏi” (qǐngwèn) — nếu bạn gọi thẳng “Này, sân bay ở đâu?” sẽ bị coi là thô lỗ. Tại các thành phố lớn, cảnh sát, nhân viên nhà ga tàu điện ngầm và nhân viên cửa hàng tiện lợi là những nguồn hỏi đường miễn phí đáng tin cậy nhất; tài xế taxi đôi khi không hiểu tiếng Anh, bạn chỉ cần hỏi “Đi sân bay bao nhiêu tiền?” là đủ. Khách sạn và nhà hàng cao cấp thường tính thêm 10–15% phí dịch vụ (không bắt buộc), còn taxi thì không nhận tiền boa. Trong ga tàu điện ngầm, việc ăn uống (kể cả uống nước) đều bị cấm và sẽ bị phạt nếu vi phạm. Một số chi tiết địa phương khác: Ga tàu cao tốc (ga “gaotie”) và ga tàu điện ngầm là hai hệ thống riêng biệt. Ga tàu cao tốc thường có “quầy bán vé” và “máy lấy vé”, khi vào ga phải quẹt thẻ căn cước (hộ chiếu nước ngoài cũng được chấp nhận). Ứng dụng gọi xe phổ biến nhất là “Didi Chuxing” (Di Địch) — tại các thành phố lớn, rất khó bắt taxi trên đường, còn trên Didi bạn có thể xem rõ biển số xe và đánh giá tài xế. Xe đạp công cộng như “Meituan Bike” (Mỹ Đoàn) và “Hello Bike” (Hà La) là phương tiện phổ biến cho quãng đường 1–2 km, chỉ cần quét mã là mở được ngay. “Tàu cao tốc” và “tàu động lực” là khác nhau — tàu đầu chữ G chạy trên 300 km/h, còn tàu đầu chữ D chạy khoảng 200 km/h, chênh lệch giá vé tới 50%. Về chỗ ở: Các “khách sạn bình dân” (như Home Inn, Hanting) tại thành phố lớn sạch sẽ và rẻ, giá khoảng 150–300 NDT/đêm; “homestay” và “hostel” ở Trung Quốc đại lục thường ám chỉ các chỗ thuê ngắn hạn kiểu Airbnb.

Cách học tình huống này

Bắt đầu học bộ cụm từ du lịch này 3–5 ngày trước khi khởi hành. Sau khi học thuộc 10 câu bằng phương pháp lặp ngắt quãng, hãy luyện đọc theo các đoạn hội thoại mẫu. Khi vừa đến nơi, hãy bắt đầu bằng câu “Xin hỏi, sân bay đi như thế nào?”, tiếp theo là “Đi sân bay bao nhiêu tiền?”, “Tôi muốn làm thủ tục nhận phòng” và “Xin hỏi nhà vệ sinh ở đâu?” — chỉ 4 câu này thôi đã đủ để bạn xử lý hầu hết các tình huống trong chuyến đi. Mỗi ngày 45–65 phút, liên tục trong 3 ngày, bạn sẽ làm chủ được 90% tiếng Trung du lịch. Hãy kết hợp ba lớp luyện tập cụ thể sau: (1) Buổi sáng — Mở bộ cụm từ, nghe và nhắc lại audio trong 2 phút, bắt chước ngữ điệu của người nói chứ đừng dịch nghĩa. (2) Buổi trưa — Tự đọc các đoạn hội thoại mẫu, thay tên điểm đến và khách sạn bằng thông tin thực tế của bạn, rồi diễn tập toàn bộ một lượt. (3) Buổi tối — Viết ra một câu bạn thực sự sẽ nói vào ngày mai trên sổ tay (ví dụ: “Phiền bạn giới thiệu giúp tôi một món không cay quá”), rồi đọc to hai lần trước khi ngủ. Đến ngày thứ 4, bạn nên có thể nói trôi chảy 10 câu mà không cần suy nghĩ; đến ngày thứ 7, bạn nên có thể dùng chúng trực tiếp với người lạ mà không cần dịch trong đầu.

Thêm các tình huống Tiếng Trung khác

Chuyển sang một tình huống khác trong cùng ngôn ngữ.

Tất cả tình huống Tiếng Trung